한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낙마
[ nangma ]
ngã ngựa
Chi tiết từ
낙마 / nangma /
Ngã ngựa
Bị ngã ngựa.
Từ liên quan:
구설 실족 불통 좌초 악재 추돌 피습 졸도 처참 중태 개각 표차 실언 경색 궐위 대권 즉사 확전 진퇴 내홍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rơi ngựa
16:24 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
ngã ngựa
16:24 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường liên quan đến sự cố khi cưỡi ngựa
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý