한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낙산
[ nakssan ]
Xuống núi.
Chi tiết từ
낙산 / nakssan /
danh từ
Xuống núi.
Từ liên quan:
건천 헌릉 봉정암 기백산 달천 북촌 망산 금강굴 남산 아미산 강촌 망양정 삼청공원 팔달산 새섬 신선봉 문복산 누각 도담삼봉 선인봉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Núi rơi
18:27 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Địa danh cụ thể
18:27 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Dùng khi nói về thiên nhiên
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý