JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

낙엽
[ nagyeop ]
sự rụng lá

Các từ gợi ý

추풍낙엽
【chupungnagyeop】
lá rụng mùa thu
낙엽수
【nagyeopssu】
cây thay lá

Chi tiết từ

낙엽 / nagyeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự rụng lá
주로 가을에 나무에서 잎이 떨어지는 것.
Việc lá rơi xuống từ trên cây, chủ yếu vào mùa thu.
icon Jaemy dictionary
Lá rụng
주로 가을에 나무에서 떨어진 잎.
Lá rơi xuống từ trên cây, thường vào mùa thu.

Từ liên quan:

꽃씨 잡목 밭둑 눈밭 고목 꽃신 등걸 강아지풀 풀밭 풀숲 봄꽃 들꽃 풀잎 들풀 장마 할미꽃 나무 새순 싸리 솔밭

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

낙엽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới