한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
난
[ nan ]
cột
난
[ nan ]
chiến tranh
난
[ nan ]
(접미어) nan giải, gay go
난
[ nan ]
lan
Các từ gợi ý
낱말
【nanmal】
từ đơn
낱낱이
【nannachi】
toàn bộ, toàn thể, chi tiết, tường tận, tỉ mỉ
낯익다
【nanniktta】
quen mặt
취업난
【chwieopnan】
sự khó xin việc
-난
【-nan】
nạn, vấn nạn
난딱
【nanttak】
Nhẹ nhàng, nhanh chóng.
난-
【nan-】
nan, khó
난사람
【nansaram】
người nổi tiếng, người xuất chúng.
난방비
【nanbangbi】
phí sưởi ấm.
난삽
【nansap】
không trôi chảy, không xuôi.
다난
【danan】
đầy trở ngại, nhiều biến động khó khăn.
난문제
【nanmunje】
vấn đề nan giải, việc nan giải
난타전
【nantajeon】
cuộc ẩu đả
난생
【nansaeng】
chào đời
난해
【nanhae】
nan giải
Xem thêm
Chi tiết từ
난 / nan /
danh từ

Cột
신문, 책, 서류 등에서 글이나 그림 등을 채워 넣기 위한 자리.
Chỗ để chèn chữ viết hoặc hình ảnh trên sách, báo hoặc tài liệu v.v...
Cột
'구분된 지면'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""mặt báo, mặt giấy được phân ra"".
(신문 등의) cột, mục.
Ví dụ:
가십난
mục lượm lặt.
(기입란) cột trống, ô trống.
Ví dụ:
등기 번호의 난
cột số của bưu phẩm.
Từ đồng nghĩa:
난초
Từ liên quan:
나서 특출 난후 안달 화가 넌
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý