JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

난
[ nan ]
cột
난
[ nan ]
chiến tranh
난
[ nan ]
(접미어) nan giải, gay go
난
[ nan ]
lan

Các từ gợi ý

낱말
【nanmal】
từ đơn
낱낱이
【nannachi】
toàn bộ, toàn thể, chi tiết, tường tận, tỉ mỉ
낯익다
【nanniktta】
quen mặt
취업난
【chwieopnan】
sự khó xin việc
-난
【-nan】
nạn, vấn nạn
난딱
【nanttak】
Nhẹ nhàng, nhanh chóng.
난-
【nan-】
nan, khó
난사람
【nansaram】
người nổi tiếng, người xuất chúng.
난방비
【nanbangbi】
phí sưởi ấm.
난삽
【nansap】
không trôi chảy, không xuôi.
다난
【danan】
đầy trở ngại, nhiều biến động khó khăn.
난문제
【nanmunje】
vấn đề nan giải, việc nan giải
난타전
【nantajeon】
cuộc ẩu đả
난생
【nansaeng】
chào đời
난해
【nanhae】
nan giải
Xem thêm

Chi tiết từ

난 / nan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cột
신문, 책, 서류 등에서 글이나 그림 등을 채워 넣기 위한 자리.
Chỗ để chèn chữ viết hoặc hình ảnh trên sách, báo hoặc tài liệu v.v...
icon Jaemy dictionary
Cột
'구분된 지면'의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""mặt báo, mặt giấy được phân ra"".
icon Jaemy dictionary
(신문 등의) cột, mục.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가십난

mục lượm lặt.

icon Jaemy dictionary
(기입란) cột trống, ô trống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

등기 번호의 난

cột số của bưu phẩm.

Từ đồng nghĩa:

난초

Từ liên quan:

나서 특출 난후 안달 화가 넌

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

난ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới