한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
난로
[ nalro ]
lò sưởi
난로
[ nanro ]
lò sưởi
Các từ gợi ý
벽난로
【byeongnalro】
lò sưởi đứng, hệ thống sưởi đứng.
석유난로
【seogyunalro】
lò sưởi bằng dầu
벽난로
【byeongnalro】
lò sưởi tường
Chi tiết từ
난로 / nalro /
danh từ
Lò sưởi
가스, 석유, 장작 등을 연료로 때거나 전기를 이용하여 실내를 따뜻하게 하는 기구.
Dụng cụ dùng điện hoặc đốt bằng các nhiên liệu như gas, dầu lửa, củi để làm ấm phòng.
Từ đồng nghĩa:
스토브
Từ liên quan:
장작 화덕 석쇠 솥 오븐 냄비 난방 밥솥 히터 양철 찬장 가스 부엌 깔개 연탄 등잔 개수대 구들 벽로 연통
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
Thiết bị làm ấm
16:49 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Dùng vào mùa đông
16:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Lò sưởi
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý