JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

난외
[ nanoe ]
mép, rìa.

Chi tiết từ

난외 / nanoe /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mép, rìa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

난외(의) 주

ghi chú ngoài lề; lời chú thích cuối trang.

icon Jaemy dictionary

난외 기사

phóng sự ngoài lề

icon Jaemy dictionary

난외 여백

khoảng trống bên lề.

Từ liên quan:

권축 표목 할주 불역 권말 음훈 각필 별기 집록 책등 초서체 찬술 존상 만문 권두 번각 절목 범자 변개 시표

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

난외ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới