한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
난외
[ nanoe ]
mép, rìa.
Chi tiết từ
난외 / nanoe /
Mép, rìa.
Ví dụ:
난외(의) 주
ghi chú ngoài lề; lời chú thích cuối trang.
난외 기사
phóng sự ngoài lề
난외 여백
khoảng trống bên lề.
Từ liên quan:
권축 표목 할주 불역 권말 음훈 각필 별기 집록 책등 초서체 찬술 존상 만문 권두 번각 절목 범자 변개 시표
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngoài nội dung chính
18:29 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
không nằm trong chủ đề
18:29 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường trong văn viết
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý