JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

난을 치다
[ naneul chida ]
họa lan

Các từ gợi ý

치
【chi】
chi
치다
【chida】
đâm
난
【nan】
cột
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
떡을 치다
【tteogeul chida】
(làm bánh Tteok), dư giả
등을 치다
【deungeul chida】
bóp hầu bóp cổ
변죽을 치다
【byeonjugeul chida】
nói bóng gió, ám chỉ, nói vòng vo tam quốc, làm câu dầm, làm chậm
가슴을 치다
【gaseumeul chida】
đấm vào lồng ngực
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
다난
【danan】
đầy trở ngại, nhiều biến động khó khăn.
동강(을) 치다
【donggang(eul) chida】
xén, cưa
송장(을) 치다
【songjang(eul) chida】
làm ma, chôn thây
Xem thêm

Chi tiết từ

난을 치다 / naneul chida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Họa lan
난초를 그리다.
Vẽ cây lan.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

난을 치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới