한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
난을 치다
[ naneul chida ]
họa lan
Các từ gợi ý
치
【chi】
chi
치다
【chida】
đâm
난
【nan】
cột
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
호통치다
【hotongchida】
la mắng, nạt nộ
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
떡을 치다
【tteogeul chida】
(làm bánh Tteok), dư giả
등을 치다
【deungeul chida】
bóp hầu bóp cổ
변죽을 치다
【byeonjugeul chida】
nói bóng gió, ám chỉ, nói vòng vo tam quốc, làm câu dầm, làm chậm
가슴을 치다
【gaseumeul chida】
đấm vào lồng ngực
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
다난
【danan】
đầy trở ngại, nhiều biến động khó khăn.
동강(을) 치다
【donggang(eul) chida】
xén, cưa
송장(을) 치다
【songjang(eul) chida】
làm ma, chôn thây
Xem thêm
Chi tiết từ
난을 치다 / naneul chida /
Họa lan
난초를 그리다.
Vẽ cây lan.
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
có thể mang nghĩa hài hước
17:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gây rối
17:27 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý