JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

날
[ nal ]
lưỡi

Các từ gợi ý

그날그날
【geunalgeunal】
từng ngày từng ngày
날짐승
【naljjimseung】
thú biết bay
앞날
【amnal】
sau này
첫날
【cheonnal】
ngày đầu tiên, hôm đầu tiên
이튿날
【iteunnal】
ngày thứ hai
콧날
【konnal】
sống mũi
날다
【nalda】
bay
날품
【nalpum】
sự làm công nhật, công nhật
날개
【nalgae】
cánh
이날
【inal】
ngày này
날벼락
【nalbyeorak】
sét đánh giữa ban ngày
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
날짜
【naljja】
số ngày
이날저날
【inaljeonal】
ngày này ngày nọ
진날
【jinnal】
ngày mưa gió dầm dề (đối lại với ngày khô ráo (마른날)).
Xem thêm

Chi tiết từ

날 / nal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lưỡi
무엇을 자르거나 깎는 데 쓰는 가위나 칼 등의 도구에서 가장 얇고 날카로운 부분.
Phần mỏng và sắc nhất ở các dụng cụ dùng để cắt hoặc chặt như dao, kéo...
icon Jaemy dictionary
Ngày
밤 열두 시에서 다음 밤 열두 시까지의 이십사 시간 동안.
Khoảng thời gian hai mươi bốn giờ từ mười hai giờ đêm đến mười hai giờ đêm hôm sau.
icon Jaemy dictionary
Ban ngày, ngày
하루 중 밝은 동안.
Thời gian (trời) sáng trong một ngày.
icon Jaemy dictionary
Thời tiết
그날그날의 비, 구름, 바람, 기온 등의 상태.
Trạng thái mưa, mây, gió, nhiệt độ của ngày đó.
icon Jaemy dictionary
Ngày
어떠한 이유로 정해 놓은 하루.
Một ngày được định ra vì lý do nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ngày, thời, thủa
어떠한 시절이나 때.
Thời điểm hay lúc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Trường hợp, lúc, khi
‘경우’의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa ""trường hợp"".
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Ngày
하루 동안을 세는 단위.
Đơn vị đếm một ngày.
icon Jaemy dictionary
(칼 따위의) lưỡi
icon Jaemy dictionary
Cạnh sắc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

날을 세우다

mài dao

icon Jaemy dictionary

날서다

dao sắc.

icon Jaemy dictionary
(달력상의) ngày
icon Jaemy dictionary
Ngày tháng (날짜)
icon Jaemy dictionary
Ngày giờ (시일)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

날이 저물다

trời về đêm

icon Jaemy dictionary

날로날로

ngày càng, càng ngày càng

icon Jaemy dictionary

날마다

hàng ngày, mỗi ngày

icon Jaemy dictionary

날을 받다

định ngày, chọn ngày

icon Jaemy dictionary

날이 밝다

trời sáng.

icon Jaemy dictionary

어느 날

ngày nào

icon Jaemy dictionary

날을 보내다

ngày tháng trôi đi

icon Jaemy dictionary
(경우, 때) tình huống, lúc
icon Jaemy dictionary
Thời gian

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

성공하는 날에

lúc thành công

icon Jaemy dictionary

완성하는 날에

thời gian hoàn thành.

icon Jaemy dictionary
(피륙의) sợi dọc trên khung cửi

Từ đồng nghĩa:

날씨 날짜 일자

Từ liên quan:

날인 어느 날로 날도 날일 밤 그믐 날- 큰일

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

날ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới