한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
날다
[ nalda ]
bay
Các từ gợi ý
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
생각나다
【saenggangnada】
nghĩ ra
끝나다
【kkeunnada】
xong, kết thúc
노망나다
【nomangnada】
trở nên lẩm cẩm, trở nên lẫn cẫn
방나다
【bangnada】
Khánh kiệt.
요절나다
【yojeolrada】
(못 쓰게 되다) bị hỏng
들통나다
【deultongnada】
Bị lộ ra, bị bại lộ.
따로나다
【ttaronada】
Sống riêng, ra riêng.
방나다
【bangnada】
Nổi tiếng.
몸나다
【momnada】
béo ra, béo lên, đẫy đà hơn.
조명나다
【jomyeongnada】
Bị mang tiếng xấu.
짜드락나다
【jjadeurangnada】
được phơi bày, bộc lộ.
셈나다
【semnada】
Phân biệt, phán đoán.
세간나다
【segannada】
ra ở riêng.
낯나다
【nannada】
giữ thể diện, làm cho ai tin tưởng.
Xem thêm
Chi tiết từ
날다 / nalda /
động từ


Bay
공중에 뜬 상태로 어떤 위치에서 다른 위치로 움직이다.
Di chuyển từ một vị trí nào đó tới một vị trí khác trong trạng thái lơ lửng trên không trung.
Bay
어떤 물체가 매우 빨리 움직이다.
Vật thể nào đó di chuyển rất nhanh.
Bay
(속된 말로) 재빠르게 도망가다.
(cách nói thông tục) Bỏ trốn rất nhanh.
(하늘을) bay.
Ví dụ:
날고 있다 (새가)
chim đang bay
날리다
được bay; nổi tiếng, có tiếng tăm
높이 날다
bay lên cao
(빨리 가다) đi nhanh.
Ví dụ:
나는 듯이 달리다
chạy nhanh như bay.
(색이) phai, nhạt màu
Ví dụ:
색이 안 나는
màu không phai
색이 잘 나는
màu dễ phai.
(냄새가) bay mùi
(실을) xe chỉ
Từ liên quan:
훨훨 덮다 띄우다 접다 꾸다 웃다 씽씽 종이비행기 꼬끼오 수놓다 품다 붕붕 불다 달리다 날갯짓 산새
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bay
17:32 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cất cánh
17:32 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng cho động vật và máy bay
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý