JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

날다
[ nalda ]
bay

Các từ gợi ý

거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
생각나다
【saenggangnada】
nghĩ ra
끝나다
【kkeunnada】
xong, kết thúc
노망나다
【nomangnada】
trở nên lẩm cẩm, trở nên lẫn cẫn
방나다
【bangnada】
Khánh kiệt.
요절나다
【yojeolrada】
(못 쓰게 되다) bị hỏng
들통나다
【deultongnada】
Bị lộ ra, bị bại lộ.
따로나다
【ttaronada】
Sống riêng, ra riêng.
방나다
【bangnada】
Nổi tiếng.
몸나다
【momnada】
béo ra, béo lên, đẫy đà hơn.
조명나다
【jomyeongnada】
Bị mang tiếng xấu.
짜드락나다
【jjadeurangnada】
được phơi bày, bộc lộ.
셈나다
【semnada】
Phân biệt, phán đoán.
세간나다
【segannada】
ra ở riêng.
낯나다
【nannada】
giữ thể diện, làm cho ai tin tưởng.
Xem thêm

Chi tiết từ

날다 / nalda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bay
공중에 뜬 상태로 어떤 위치에서 다른 위치로 움직이다.
Di chuyển từ một vị trí nào đó tới một vị trí khác trong trạng thái lơ lửng trên không trung.
icon Jaemy dictionary
Bay
어떤 물체가 매우 빨리 움직이다.
Vật thể nào đó di chuyển rất nhanh.
icon Jaemy dictionary
Bay
(속된 말로) 재빠르게 도망가다.
(cách nói thông tục) Bỏ trốn rất nhanh.
icon Jaemy dictionary
(하늘을) bay.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

날고 있다 (새가)

chim đang bay

icon Jaemy dictionary

날리다

được bay; nổi tiếng, có tiếng tăm

icon Jaemy dictionary

높이 날다

bay lên cao

icon Jaemy dictionary
(빨리 가다) đi nhanh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나는 듯이 달리다

chạy nhanh như bay.

icon Jaemy dictionary
(색이) phai, nhạt màu

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

색이 안 나는

màu không phai

icon Jaemy dictionary

색이 잘 나는

màu dễ phai.

icon Jaemy dictionary
(냄새가) bay mùi
icon Jaemy dictionary
(실을) xe chỉ

Từ liên quan:

훨훨 덮다 띄우다 접다 꾸다 웃다 씽씽 종이비행기 꼬끼오 수놓다 품다 붕붕 불다 달리다 날갯짓 산새

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

날다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới