한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
날삯
[ nalssak ]
lương ngày.
Chi tiết từ
날삯 / nalssak /
Lương ngày.
Ví dụ:
날삯꾼
người làm công nhật.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiền công hàng ngày
15:14 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
lương theo ngày
15:14 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong lao động
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý