한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
날염
[ naryeom ]
sự in.
Chi tiết từ
날염 / naryeom /
Sự in.
날염하다 in.
Ví dụ:
날염기(機)
máy in.
Từ liên quan:
편물 능직 백랍 직물 직조 피혁 박판 평직 요판 나전 모필 견직물 염직 방직 장판지 직기 선염 금공 제판 잠상
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự nhuộm màu
17:28 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Quá trình nhuộm vải
17:28 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong ngành dệt may
17:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý