JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

날짜
[ naljja ]
số ngày

Các từ gợi ý

음력 날짜
【eumryeok naljja】
lịch âm
제날짜
【jenaljja】
ngày đó, ngày đã định, ngày đến hạn

Chi tiết từ

날짜 / naljja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Số ngày
날의 수.
số ngày
icon Jaemy dictionary
Ngày
무엇을 하려고 정한 날.
Ngày định làm cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Ngày
어느 해의 어느 달 며칠.
Ngày mấy tháng nào đó của năm nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ngày tháng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

날짜가 없는

không ngày tháng

icon Jaemy dictionary

날짜를 매기다

định ngày.

Từ đồng nghĩa:

날 일자

Từ liên quan:

게시 리뷰 연월 조회 3일 자동 뜰채 예약 최신 9월 윤년 요금

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

날짜ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới