한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
날짜
[ naljja ]
số ngày
Các từ gợi ý
음력 날짜
【eumryeok naljja】
lịch âm
제날짜
【jenaljja】
ngày đó, ngày đã định, ngày đến hạn
Chi tiết từ
날짜 / naljja /
danh từ


Số ngày
날의 수.
số ngày
Ngày
무엇을 하려고 정한 날.
Ngày định làm cái gì đó.
Ngày
어느 해의 어느 달 며칠.
Ngày mấy tháng nào đó của năm nào đó.
Ngày tháng.
Ví dụ:
날짜가 없는
không ngày tháng
날짜를 매기다
định ngày.
Từ đồng nghĩa:
날 일자
Từ liên quan:
게시 리뷰 연월 조회 3일 자동 뜰채 예약 최신 9월 윤년 요금
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngày tháng
16:37 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thời gian cụ thể
16:37 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong lịch và kế hoạch
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý