한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
날카롭다
[ nalkaroptta ]
sắc, bén, nhọn
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
날카롭다 / nalkaroptta /
tính từ




Sắc, bén, nhọn
끝이 가늘어져 뾰족하거나 날이 서 있다.
Phần cuối nhọn và sắc.
Nhạy bén, sắc sảo
감각이나 판단 등이 빠르고 정확하다.
Cảm giác hay phán đoán nhanh chóng và chính xác.
Hung tợn, dữ dằn
모양이나 기세가 매섭다.
Bộ dạng hay khí thế hung dữ.
(tiếng) thất thanh, (mùi) gắt
언짢은 느낌을 줄 정도로 매우 강하다.
Rất mạnh, gây cảm giác khó chịu.
Nhạy cảm, nhạy bén
반응이 아주 민감하다.
Phản ứng rất nhạy cảm.
Sắc
Bén
Nhạy cảm.
Ví dụ:
날카로운 비평
sự phê bình sắc bén
신경이 날카로워지다
thần kinh nhạy cảm.
Từ liên quan:
묵직하다 예리하다 단단하다 산만하다 잔혹하다 과감하다 담담하다 침착하다 무디다 거칠다 엄숙하다 냉정하다 매섭다 섬세하다 변덕스럽다 심오하다 뻣뻣하다 예민하다 굵다 비장하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sắc bén
15:41 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
có cạnh nhọn
15:41 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng để miêu tả đồ vật hoặc tính cách
15:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý