JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

날카롭다
[ nalkaroptta ]
sắc, bén, nhọn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

날카롭다 / nalkaroptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Sắc, bén, nhọn
끝이 가늘어져 뾰족하거나 날이 서 있다.
Phần cuối nhọn và sắc.
icon Jaemy dictionary
Nhạy bén, sắc sảo
감각이나 판단 등이 빠르고 정확하다.
Cảm giác hay phán đoán nhanh chóng và chính xác.
icon Jaemy dictionary
Hung tợn, dữ dằn
모양이나 기세가 매섭다.
Bộ dạng hay khí thế hung dữ.
icon Jaemy dictionary
(tiếng) thất thanh, (mùi) gắt
언짢은 느낌을 줄 정도로 매우 강하다.
Rất mạnh, gây cảm giác khó chịu.
icon Jaemy dictionary
Nhạy cảm, nhạy bén
반응이 아주 민감하다.
Phản ứng rất nhạy cảm.
icon Jaemy dictionary
Sắc
icon Jaemy dictionary
Bén
icon Jaemy dictionary
Nhạy cảm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

날카로운 비평

sự phê bình sắc bén

icon Jaemy dictionary

신경이 날카로워지다

thần kinh nhạy cảm.

Từ liên quan:

묵직하다 예리하다 단단하다 산만하다 잔혹하다 과감하다 담담하다 침착하다 무디다 거칠다 엄숙하다 냉정하다 매섭다 섬세하다 변덕스럽다 심오하다 뻣뻣하다 예민하다 굵다 비장하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

날카롭다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới