한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낡다
[ naktta ]
cũ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
낡은
【nageun】
cũ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
낡다 / naktta /
tính từ

Cũ
물건이 오래되어 허름하다.
Đồ vật lâu ngày sờn.
Cũ rích, cổ hủ
생각이나 제도 등이 시대에 맞지 않게 뒤떨어진 상태이다.
Suy nghĩ hay chế độ ở trạng thái lạc hậu không còn hợp thời.
Cũ
Mòn, hỏng
Sờn
(구식) kiểu cổ, lỗi thời, xưa.
Ví dụ:
낡은 옷
áo cũ
낡은 생각
suy nghĩ cổ hủ, tư tưởng lạc hậu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cũ kỹ
14:41 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
sờn
14:41 21-07-2026
Trang An
Thành viên
miêu tả trạng thái vật chất
14:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý