JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

남다
[ namtta ]
còn lại, thừa lại

Các từ gợi ý

남
【nam】
người khác
남
【nam】
nam
남
【nam】
hướng Nam
남반구
【nambangu】
Nam bán cầu
남녘
【namnyeok】
hướng Nam
남빛
【namppit】
màu xanh lam
동정남
【dongjeongnam】
trai tân
-남
【-nam】
nam
남학생
【namhakssaeng】
nam sinh, học sinh nam
남-
【nam-】
nam
남쪽
【namjjok】
phía Nam.
이혼남
【ihonnam】
người đàn ông đã ly hôn
남아메리카
【namamerika】
Nam Mỹ.
남녘
【namnyeok】
về phía Nam, miền Nam.
남종
【namjong】
Đày tớ nam.
Xem thêm

Chi tiết từ

남다 / namtta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Còn lại, thừa lại
다 쓰지 않아서 나머지가 있게 되다.
Còn thừa lại vì không dùng hết.
icon Jaemy dictionary
Có lãi, dôi ra, sinh lợi
이익이 생기다.
Lợi ích sinh ra.
icon Jaemy dictionary
Còn, dư, lẻ
나눗셈에서 나머지가 얼마 있게 되다.
Còn lại bao nhiêu trong phép chia.
icon Jaemy dictionary
Còn lại, còn lưu lại, còn ở lại
떠나지 않고 있던 그대로 있다.
Không rời đi và cứ ở chỗ cũ.
icon Jaemy dictionary
Còn lại, còn lưu giữ lại
잊히지 않다.
Không quên được.
icon Jaemy dictionary
Lưu lại
뒤에까지 전하다.
Truyền đến sau này.
icon Jaemy dictionary
Còn lại
어떤 상황의 결과로 생긴 상태가 있게 되다.
Trạng thái nảy sinh do kết quả của một tình huống nào đó.
icon Jaemy dictionary
Còn hơn cả, vượt quá, đủ biết
정도를 넘다.
Vượt quá mức độ.
icon Jaemy dictionary
(또 있다) còn, có
icon Jaemy dictionary
Còn thừa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

남아나다

thừa ra

icon Jaemy dictionary

남은 일

việc còn lại

icon Jaemy dictionary

9에서 3을 빼면 6이 남는다 9

trừ 3 còn 6.

icon Jaemy dictionary

최후까지 살아남다

sống sót cho đến cuối cùng

icon Jaemy dictionary

남는 인원

nhân lực thừa

icon Jaemy dictionary

남은 돈

tiền dư

icon Jaemy dictionary

이름이 남다

để lại tên

icon Jaemy dictionary

집에 남다

còn ở nhà

icon Jaemy dictionary
(이익이) có lãi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

남는 장사

làm ăn có lãi, buôn bán có lãi.

Từ trái nghĩa:

밑지다

Từ liên quan:

또렷하다 찬란히 첩첩 간직 선연히 택하다 도도히 아련하다 짠하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

남다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới