한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
납석
[ napsseok ]
[광물·광산] đá chì.
Chi tiết từ
납석 / napsseok /
[광물·광산] đá chì.
Từ liên quan:
명반석 고령토 속돌 혈암 곱돌 백랍 고령석 불석 녹유 이회토 중질 목불 평기와 석촉 철채 도석 미립 골분 묘우 자철광
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đá vôi
17:32 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
chất khoáng trong xây dựng
17:32 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng trong công nghiệp
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý