한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
납지
[ napji ]
giấy bạc, giấy thiếc, giấy chì.
납지
[ napjji ]
giấy nến.
Chi tiết từ
납지 / napji /
Giấy bạc, giấy thiếc, giấy chì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khu vực tụ tập
14:22 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
địa điểm giao lưu
14:22 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong sự kiện
14:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý