JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

낫다
[ nattta ]
hơn, khá hơn, tốt hơn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
낫
【nat】
cái liềm, lưỡi hái
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
낫잡다
【natjjaptta】
Thêm, thêm vào, dư ra, hơn.
낫질
【natjjil】
Gặt, cắt bằng liềm.
낫살
【natsal】
Tuổi <dùng với người ít tuổi hơn mình>.
왜낫
【waenat】
cái liềm lưỡi nhỏ và mỏng.
나았어요
【naadeoyo】
(질병) Tôi đỡ rồi ạ.
이웃이 사촌보다 낫다
【iudi sachonboda natda】
(hàng xóm còn hơn anh em họ), bán anh em xa mua láng giềng gần
종잇장도 맞들면 낫다
【jongitjangdo matdeulmyeon natda】
(cùng nâng một trang giấy cũng tốt)
백지장도 맞들면 낫다
【baekjijangdo matdeulmyeon natda】
(Dù chỉ là tờ giấy nhưng nếu cùng nâng lên cũng tốt)
백지 한 장도 맞들면 낫다
【baekji han jangdo matdeulmyeon natda】
(Dù chỉ là một trang giấy nhưng nếu cùng nâng lên cũng tốt)
Xem thêm

Chi tiết từ

낫다 / nattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Hơn, khá hơn, tốt hơn
어떤 것이 다른 것보다 더 좋다.
Thứ gì đó tốt hơn thứ khác.
động từ
icon Jaemy dictionary
Khỏi
병이나 상처 등이 없어져 본래대로 되다.
Bệnh tật hay vết thương không còn và trở lại trạng thái vốn có.
icon Jaemy dictionary
(병이) đỡ, khá, bình phục
icon Jaemy dictionary
Khỏe
icon Jaemy dictionary
Lành (상처가).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

감기가 낫다

hết cảm cúm.

icon Jaemy dictionary

병이 낫다

khỏi ốm

icon Jaemy dictionary
(좋다, 잘하다) tốt, thích, hay
icon Jaemy dictionary
Trội

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아버지보다 낫다

khá hơn cha.

icon Jaemy dictionary

나아지다

trở nên tốt hơn; trở nên giỏi hơn; trở nên khá hơn

Từ liên quan:

좋다 편이 맞다 옳다 현명하다 나음 훨씬 게 차라리

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

낫다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới