한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낭독하다
[ nangdokada ]
xướng, ngâm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
낭독
【nangdok】
việc đọc thành tiếng
낭독되다
【nangdokttoeda || nangdokttweda】
được xướng, được ngâm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
낭독하다 / nangdokada /
động từ
Xướng, ngâm
글을 소리 내어 읽다.
Đọc bài văn thành tiếng.
Từ đồng nghĩa:
낭송하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đọc to
18:36 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thường dùng trong giảng dạy
18:36 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
đọc văn bản cho người khác nghe
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý