JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

낮추다
[ natchuda ]
hạ thấp

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
낮추보다
【natchuboda】
đánh giá thấp, coi thường.
말을 낮추다
【mareul natchuda】
dùng cách nói chuyện thân mật
어깨를 낮추다
【eokkaereul natchuda】
(hạ thấp vai) hạ mình
문턱을 낮추다
【munteogeul natchuda】
(hạ thấp bậu cửa) xóa đi khoảng cách, xích đến gần
콧대(를) 낮추다
【kotdae(reul) natchuda】
hạ thấp sống mũi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

낮추다 / natchuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Hạ thấp
아래에서 위까지의 길이를 짧게 하다.
Rút ngắn độ dài từ dưới lên trên.
icon Jaemy dictionary
Hạ xuống
수치를 기준에 미치지 못하게 하다.
Làm cho chỉ số không đạt chuẩn.
icon Jaemy dictionary
Giảm xuống
수준이나 질을 기준에 미치지 못하게 하다.
Làm cho tiêu chuẩn hay chất lượng không đạt chuẩn.
icon Jaemy dictionary
Hạ thấp
신분이나 지위 등을 다른 대상보다 아래에 있게 하다.
Làm cho địa vị hay thân phận thấp hơn đối tượng khác.
icon Jaemy dictionary
Vặn nhỏ, hạ thấp
소리를 음의 차례에서 아래쪽으로 내리거나 진동수가 작게 하다.
Hạ thấp âm thanh xuống mức dưới của thang âm hay làm cho tần số rung nhỏ đi.
icon Jaemy dictionary
Hạ thấp
낮게 대우하는 말을 쓰다.
Dùng cách nói hạ thấp.
icon Jaemy dictionary
Hạ thấp, giảm, làm thấp xuống (목소리 따위를).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

정도를 낮추다

giảm mức độ.

icon Jaemy dictionary

값을 낮추다

hạ giá

Từ trái nghĩa:

높이다

Từ liên quan:

늘리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

낮추다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới