한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낯설다
[ natsseolda ]
lạ mặt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
낯설다 / natsseolda /
tính từ

Lạ mặt
전에 보거나 만난 적이 없어 모르는 사이이다.
Quan hệ không quen biết, trước đó chưa từng gặp gỡ hoặc nhìn thấy.
Lạ lẫm, xa lạ
전에 보거나 듣거나 경험한 적이 없어 익숙하지가 않다.
Không quen, trước đó chưa từng gặp, nghe hoặc có kinh nghiệm.
Lạ mặt.
Ví dụ:
낯선 사람
người lạ mặt.
Từ trái nghĩa:
낯익다
Từ liên quan:
생소하다 설다 외롭다 왠지 어색하다 익숙하다 난감하다 친근하다 거창하다 막연하다 익숙한 쓸쓸하다 정겹다 낯익다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lạ lẫm
18:11 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Chưa quen
18:11 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng khi lần đầu gặp
18:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý