한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낱낱이
[ nannachi ]
toàn bộ, toàn thể, chi tiết, tường tận, tỉ mỉ
Chi tiết từ
낱낱이 / nannachi /
trạng từ
Toàn bộ, toàn thể, chi tiết, tường tận, tỉ mỉ
하나하나 빠짐없이 모두 다.
Tất cả từng thứ một không thiếu gì.
Cụ thể, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết
Tất cả.
Ví dụ:
낱낱이 이름을 들다
nghe tên từng người một.
낱낱이 캐묻다
tra hỏi kỹ lưỡng
Từ liên quan:
소상히 세세히 숨김없이 적나라하게 속속들이 만천하에 상세히 하나하나 세밀히 조목조목 샅샅이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Từng cái một
14:53 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Chi tiết, cụ thể
14:53 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng khi mô tả
14:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý