한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
낱말
[ nanmal ]
từ đơn
Chi tiết từ
낱말 / nanmal /
danh từ
Từ đơn
의미와 소리, 기능을 가져 홀로 사용될 수 있는 가장 작은 말의 단위.
Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có thể dùng độc lập mà có đủ âm thanh, ý nghĩa và chức năng.
Từ, từ vựng.
Từ đồng nghĩa:
단어
Từ liên quan:
단어 숙어 반의어 용어 영어 어근
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
từ vựng
15:52 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
một từ riêng lẻ
15:52 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
trong ngữ cảnh học từ
15:52 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý