JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

낳다
[ nata ]
sinh, đẻ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
들락날락하다
【deulrangnalrakada】
ra vào liên hồi
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
거짓말이 거짓말을 낳다
【geojitmari geojitmareul nata】
Lời nói dối sinh ra lời nói dối
낳은 정보다 기른 정이 더 크다
【naeun jeongboda gireun jeongi deo keuda】
(Tình nuôi nấng lớn hơn tình sinh đẻ), công dưỡng dục lớn hơn công sinh thành
처녀가 아이를 낳아도 할 말이 있다
【cheonyeoga aireul naado hal mari itda】
(con gái sinh con mà cũng có lời để nói)
아이는 작게 낳아서 크게 길러라
【aineun jakge naaseo keuge gilreora】
(sinh con nhỏ rồi dạy con lớn)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

낳다 / nata /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Sinh, đẻ
배 속의 아이, 새끼, 알을 몸 밖으로 내보내다.
Đưa đứa bé, con, trứng trong bụng ra ngoài cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Sinh ra, dẫn đến
어떤 결과를 이루거나 가져오다.
Tạo nên hay mang lại một kết quả nào đó.
icon Jaemy dictionary
Sinh ra, tạo ra
어떤 환경이나 상황의 영향으로 어떤 인물이 나타나게 하다.
Làm nhân vật nào đó xuất hiện bởi ảnh hưởng của một tình huống hay môi trường nào đó.
icon Jaemy dictionary
(실을) quay tơ
icon Jaemy dictionary
Xe chỉ
icon Jaemy dictionary
(피륙을) dệt vải, dệt lụa.
icon Jaemy dictionary
(출산) sinh nở
icon Jaemy dictionary
(알을) đẻ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사내 아이를 낳다

sinh con trai.

icon Jaemy dictionary
(생기다) sản xuất
icon Jaemy dictionary
Sinh
icon Jaemy dictionary
Có

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이자를 낳다

sinh lãi.

Từ liên quan:

출산하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

낳다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới