JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내 얼굴에 침 뱉기
[ nae eolgure chim baetgi ]
(nhổ nước miếng lên mặt mình), gậy ông đập lưng ông,tự bôi nhọ mặt mình

Các từ gợi ý

내면적
【naemyeonjeok】
mặt nội diện, mặt nội tâm
내성적
【naeseongjeok】
sự kín đáo, sự nhút nhát, sự dè dặt
내주다
【naejuda】
lấy ra cho
내뿜다
【naeppumtta】
phun ra, phì ra
내닫다
【naedattta】
phóng ra, lao tới
내 생각엔
【nae saenggagen】
theo tôi, tôi thấy
내주장
【naejujang】
việc nhà do người phụ nữ chỉ đạo.
내역서
【naeyeoksseo】
bản ghi chi tiết
내구성
【naegusseong】
tính bền bỉ
내입
【naeip】
Đóng trước, nộp trước.
내기성
【naegiseong】
Chất chịu được độ ẩm, không biến đổi hình dạng [xây dựng].
내부의
【naebuui】
bên trong
내…
【nae…】
tương lai
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
자기 얼굴[낯]에 침 뱉기
【jagi eolgul[nat]e chim baetgi】
(nhổ nước bọt vào mặt mình), ngậm máu phun người trước dơ miệng mình, gậy ông đập lưng ông
Xem thêm

Chi tiết từ

내 얼굴에 침 뱉기 / nae eolgure chim baetgi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(nhổ nước miếng lên mặt mình), gậy ông đập lưng ông,tự bôi nhọ mặt mình
남에게 해를 입히려 하다가 오히려 자기가 해를 입게 된다는 말.
Cách nói với nghĩa định làm hại người khác nhưng trái lại bản thân mình bị thiệt hại.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내 얼굴에 침 뱉기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới