한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내공
[ naegong ]
[의학]
Chi tiết từ
내공 / naegong /
[의학]
내공하다 chịu đựng, nhẫn nại.
Từ liên quan:
필력 연륜
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
năng lực
14:35 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
kỹ năng
14:35 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong võ thuật
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 內 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý