한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내교섭
[ naegyoseop ]
cuộc gặp nội bộ.
Chi tiết từ
내교섭 / naegyoseop /
Cuộc gặp nội bộ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thương lượng nội bộ
16:58 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
đàm phán giữa các bên liên quan
16:58 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 內 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý