JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내남없이
[ naenameopssi ]
bất cứ ai, mọi người.

Các từ gợi ý

하는 수 없이
【haneun su eobi】
không biết phải làm sao
없이
【eopssi】
không có
대중없이
【daejungeopssi】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
문제없이
【munjeeopssi】
không vấn đề gì
사정없이
【sajeongeopssi】
một cách vô tình, một cách lạnh lùng, một cách thẳng thừng
거짓없이
【geojideopssi】
không dối trá, không bịa đặt
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
끄떡없이
【kkeutteogeopssi】
không lay chuyển, không dời đổi
주책없이
【juchaegeopssi】
một cách thiếu quyết đoán, một cách thiếu lập trường
분별없이
【bunbyeoreopssi】
không biết phải trái
두말없이
【dumareopssi】
không nói hai lời, miễn bàn luận, miễn tranh cãi
때 없이
【ttae eobi】
Tuỳ lúc, tuỳ tiện.
상관없이
【sanggwaneopssi】
không liên quan gì, không có quan hệ gì
손색없이
【sonsaegeopssi】
một cách không thua kém, một cách ngang ngửa
한없이
【haneopssi】
một cách vô hạn, một cách vô cùng
Xem thêm

Chi tiết từ

내남없이 / naenameopssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bất cứ ai, mọi người.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내남없이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới