한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내남없이
[ naenameopssi ]
bất cứ ai, mọi người.
Các từ gợi ý
하는 수 없이
【haneun su eobi】
không biết phải làm sao
없이
【eopssi】
không có
대중없이
【daejungeopssi】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
문제없이
【munjeeopssi】
không vấn đề gì
사정없이
【sajeongeopssi】
một cách vô tình, một cách lạnh lùng, một cách thẳng thừng
거짓없이
【geojideopssi】
không dối trá, không bịa đặt
가량없이
【garyangeopssi】
Không thể đoán, không đoán được.
끄떡없이
【kkeutteogeopssi】
không lay chuyển, không dời đổi
주책없이
【juchaegeopssi】
một cách thiếu quyết đoán, một cách thiếu lập trường
분별없이
【bunbyeoreopssi】
không biết phải trái
두말없이
【dumareopssi】
không nói hai lời, miễn bàn luận, miễn tranh cãi
때 없이
【ttae eobi】
Tuỳ lúc, tuỳ tiện.
상관없이
【sanggwaneopssi】
không liên quan gì, không có quan hệ gì
손색없이
【sonsaegeopssi】
một cách không thua kém, một cách ngang ngửa
한없이
【haneopssi】
một cách vô hạn, một cách vô cùng
Xem thêm
Chi tiết từ
내남없이 / naenameopssi /
Bất cứ ai, mọi người.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không có ai bên cạnh
16:24 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
một mình
16:24 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng khi cảm thấy cô đơn
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý