한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내놓다
[ naenota ]
Đặt ra, để ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내어놓다
【naeeonota】
lấy bỏ ra
얼굴을 내밀다[내놓다/비치다]
【eolgureul naemilda[naenota/bichida]】
(ló mặt, chìa mặt, lộ mặt) xuất hiện, có mặt, lộ diện
닭 잡아먹고 오리 발 내놓기
【dak jabameokgo ori bal naenoki】
(bắt gà ăn xong rồi lại chìa chân vịt ra), giấu đầu lòi đuôi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
내놓다 / naenota /
động từ












Đặt ra, để ra
물건을 밖으로 꺼내 놓다.
Lấy đồ vật để ra ngoài.
Chìa ra
보이도록 앞에 놓다.
Đặt ra trước để nhìn thấy.
Giao cho thuê hay bán bất động sản
집을 팔거나 빌려주려고 부동산 중개업자 등에 말해 두어 사거나 빌릴 사람을 찾다.
Nói với công ty môi giới bất động sản để tìm người mua hay thuê ngôi nhà mà đang định bán hay cho thuê.
Thả ra
가두어 두었던 사람이나 동물 등을 바깥에서 마음대로 활동하게 하다.
Làm cho người hay động vật đang bị giam giữ được hoạt động tùy ý ở bên ngoài.
Mời
음식 등을 대접하다.
Tiếp đãi bữa ăn.
Đưa ra
작품이나 상품 등을 발표하다.
Công bố sản phẩm hay tác phẩm.
Đưa ra, trình bày
생각이나 의견을 제시하다.
Nêu lên ý kiến hay suy nghĩ.
Bỏ lại, bàn giao lại, để lại
가지고 있던 것이나 차지하고 있던 것을 넘겨주다.
Chuyển giao cái đang nắm giữ hay cái đang có.
Để lộ ra, chìa ra
몸의 일부를 밖으로 드러나 보이게 하다.
Để lộ ra ngoài và cho thấy một phần của cơ thể.
Mang ra, bỏ ra
어떤 목적을 위하여 희생하다.
Hy sinh vì mục đích nào đó.
Từ bỏ, bỏ đi
어떤 대상이나 범위에서 빼거나 포기해 버리다.
Loại trừ ra khỏi phạm vi hay đối tượng nào hoặc từ bỏ đi.
Lộ rõ, thể hiện rõ rệt
일부러 감추지 않고 공개적으로 드러내다.
Không cố tình giấu giếm mà thể hiện một cách công khai.
Thải ra, tống ra
안에서 만들어진 물질을 밖으로 내보내다.
Đưa ra ngoài vật chất được tạo ra ở bên trong.
(꺼내다) bỏ ra
(보이다) đưa ra, cho thấy, thò ra
(놓아 주다) bỏ ra, phơi bày
(제출) nộp, trình
(제공) cung cấp, biếu, tặng
(기부) đóng góp, từ bỏ, dâng
Từ liên quan:
쏟다 캐다 다듬다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đặt ra, đưa ra
16:17 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
cho phép, công khai
16:17 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh đề xuất
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý