JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내놓다
[ naenota ]
Đặt ra, để ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내어놓다
【naeeonota】
lấy bỏ ra
얼굴을 내밀다[내놓다/비치다]
【eolgureul naemilda[naenota/bichida]】
(ló mặt, chìa mặt, lộ mặt) xuất hiện, có mặt, lộ diện
닭 잡아먹고 오리 발 내놓기
【dak jabameokgo ori bal naenoki】
(bắt gà ăn xong rồi lại chìa chân vịt ra), giấu đầu lòi đuôi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

내놓다 / naenota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đặt ra, để ra
물건을 밖으로 꺼내 놓다.
Lấy đồ vật để ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Chìa ra
보이도록 앞에 놓다.
Đặt ra trước để nhìn thấy.
icon Jaemy dictionary
Giao cho thuê hay bán bất động sản
집을 팔거나 빌려주려고 부동산 중개업자 등에 말해 두어 사거나 빌릴 사람을 찾다.
Nói với công ty môi giới bất động sản để tìm người mua hay thuê ngôi nhà mà đang định bán hay cho thuê.
icon Jaemy dictionary
Thả ra
가두어 두었던 사람이나 동물 등을 바깥에서 마음대로 활동하게 하다.
Làm cho người hay động vật đang bị giam giữ được hoạt động tùy ý ở bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Mời
음식 등을 대접하다.
Tiếp đãi bữa ăn.
icon Jaemy dictionary
Đưa ra
작품이나 상품 등을 발표하다.
Công bố sản phẩm hay tác phẩm.
icon Jaemy dictionary
Đưa ra, trình bày
생각이나 의견을 제시하다.
Nêu lên ý kiến hay suy nghĩ.
icon Jaemy dictionary
Bỏ lại, bàn giao lại, để lại
가지고 있던 것이나 차지하고 있던 것을 넘겨주다.
Chuyển giao cái đang nắm giữ hay cái đang có.
icon Jaemy dictionary
Để lộ ra, chìa ra
몸의 일부를 밖으로 드러나 보이게 하다.
Để lộ ra ngoài và cho thấy một phần của cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Mang ra, bỏ ra
어떤 목적을 위하여 희생하다.
Hy sinh vì mục đích nào đó.
icon Jaemy dictionary
Từ bỏ, bỏ đi
어떤 대상이나 범위에서 빼거나 포기해 버리다.
Loại trừ ra khỏi phạm vi hay đối tượng nào hoặc từ bỏ đi.
icon Jaemy dictionary
Lộ rõ, thể hiện rõ rệt
일부러 감추지 않고 공개적으로 드러내다.
Không cố tình giấu giếm mà thể hiện một cách công khai.
icon Jaemy dictionary
Thải ra, tống ra
안에서 만들어진 물질을 밖으로 내보내다.
Đưa ra ngoài vật chất được tạo ra ở bên trong.
icon Jaemy dictionary
(꺼내다) bỏ ra
icon Jaemy dictionary
(보이다) đưa ra, cho thấy, thò ra
icon Jaemy dictionary
(놓아 주다) bỏ ra, phơi bày
icon Jaemy dictionary
(제출) nộp, trình
icon Jaemy dictionary
(제공) cung cấp, biếu, tặng
icon Jaemy dictionary
(기부) đóng góp, từ bỏ, dâng

Từ liên quan:

쏟다 캐다 다듬다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới