JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내려가다
[ naeryeogada ]
đi xuống

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
속이 내려가다
【sogi naeryeogada】
lòng dịu xuống
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

내려가다 / naeryeogada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi xuống
위에서 아래로 가다.
Đi từ trên xuống dưới.
icon Jaemy dictionary
Đi xuống, đi về
도심이나 중심지에서 지방으로 가다.
Đi từ thành thị hay trung tâm xuống địa phương.
icon Jaemy dictionary
Đi xuống, đi vào
북쪽에서 남쪽으로 가다.
Đi từ miền Bắc xuống miền Nam.
icon Jaemy dictionary
Hạ xuống
수준이나 등급을 위에서 아래로 옮기다.
Chuyển tiêu chuẩn hay đẳng cấp từ phía trên xuống phía dưới.
icon Jaemy dictionary
Truyền lại, tiếp nối, để lại
뒷날로 전하여 이어지다.
Truyền lại cho ngày sau.
icon Jaemy dictionary
Đi xuống, xuống, tiêu hóa
먹은 음식이 소화되다.
Thức ăn đã ăn được tiêu hóa.
icon Jaemy dictionary
Hạ xuống, giảm bớt
값이나 통계 수치, 온도, 물가 등이 낮아지다.
Giá cả, con số thống kê, nhiệt độ, vật giá... giảm xuống.
icon Jaemy dictionary
Thấp xuống, hạ bớt, nhỏ lại
음의 높이가 낮아지다.
Độ cao của âm thấp xuống.
icon Jaemy dictionary
Chuyển xuống
어떤 장소를 높은 곳에서 낮은 쪽으로 옮겨 가다.
Di chuyển một vị trí từ nơi cao về phía thấp.
icon Jaemy dictionary
Dời xuống, mang xuống
어떤 물체를 높은 곳에서 낮은 곳으로 옮겨 가다.
Di chuyển vật thể nào đó từ nơi cao xuống nơi thấp.
icon Jaemy dictionary
Xuống
icon Jaemy dictionary
Đi xuống
icon Jaemy dictionary
Đổ xuống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

언덕을 내려가다

đi xuống dốc

icon Jaemy dictionary

기온이 영하로 내려가다

nhiệt độ xuống âm độ.

Từ trái nghĩa:

올라가다

Từ liên quan:

올라가다 걸어가다 내려오다 떠내려가다 직진하다 따라가다 가다가 이동하다 넘어가다 건너다 지나다 초입에서

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내려가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới