JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내려놓다
[ naeryeonota ]
đặt xuống, để xuống, bỏ xuống

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

내려놓다 / naeryeonota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đặt xuống, để xuống, bỏ xuống
들고 있던 것을 아래에 놓다.
Đặt các đang cầm xuống dưới.
icon Jaemy dictionary
Hạ xuống, bỏ xuống
위에 있던 것을 아래쪽으로 옮기다.
Chuyển cái ở trên xuống phía dưới.
icon Jaemy dictionary
Cho xuống
탈것을 이용해서 사람을 어떤 곳에 옮겨다 주다.
Dùng phương tiện di chuyển người đến chỗ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Lấy xuống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

냄비를 내려놓다

lấy chiếc nồi xuống.

icon Jaemy dictionary
(택시, 기차등에서 승객을) tàu, tắc xi đưa khách đến bến.

Từ trái nghĩa:

올려놓다

Từ liên quan:

한숨에 지우다 소화하다 다듬다 칠하다 설핏 가렴 콱콱

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내려놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới