한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내려놓다
[ naeryeonota ]
đặt xuống, để xuống, bỏ xuống
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
내려놓다 / naeryeonota /
động từ


Đặt xuống, để xuống, bỏ xuống
들고 있던 것을 아래에 놓다.
Đặt các đang cầm xuống dưới.
Hạ xuống, bỏ xuống
위에 있던 것을 아래쪽으로 옮기다.
Chuyển cái ở trên xuống phía dưới.
Cho xuống
탈것을 이용해서 사람을 어떤 곳에 옮겨다 주다.
Dùng phương tiện di chuyển người đến chỗ nào đó.
Lấy xuống.
Ví dụ:
냄비를 내려놓다
lấy chiếc nồi xuống.
(택시, 기차등에서 승객을) tàu, tắc xi đưa khách đến bến.
Từ trái nghĩa:
올려놓다
Từ liên quan:
한숨에 지우다 소화하다 다듬다 칠하다 설핏 가렴 콱콱
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đặt xuống
15:31 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
ngừng làm việc
15:31 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
giải tỏa áp lực
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý