한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내리퍼붓다
[ naeripeobuttta ]
trút xuống, tuôn xuống
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
내리퍼붓다 / naeripeobuttta /
động từ



Trút xuống, tuôn xuống
비나 눈이 짧은 시간에 아주 많이 오다.
Mưa hay tuyết rơi rất nhiều trong một thời gian ngắn.
Trút xuống, dội xuống
물 등 액체로 된 것을 위에서 아래로 마구 쏟다.
Đổ xối xả những chất lỏng như nước từ trên xuống dưới.
Tuôn xuống, dội xuống, đổ xuống <tuyết, mưa>
Ví dụ:
비가 내리퍼부었다
mưa tuôn xối xả.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đổ xuống mạnh
19:05 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Hành động đổ nước nhanh
19:05 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng khi mưa lớn
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý