한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내비치다
[ naebichida ]
hiện ra, lộ rõ ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
내비치다 / naebichida /
động từ





Hiện ra, lộ rõ ra
빛이 밖으로 드러나 보이다.
Ánh sáng hiện ra bên ngoài và được trông thấy.
Hiện ra, lộ rõ ra
안에 있는 것이 밖으로 드러나 보이다.
Cái ở trong trông thấy hiện ra ngoài.
Nở (nụ cười), thể hiện (tình cảm)
어떤 행동이나 모습을 사람들 앞에서 드러내다.
Thể hiện hành động hay hình ảnh nào đó trước nhiều người.
Biểu hiện, bày tỏ, gợi ý
생각이나 감정, 의도를 겉으로 드러내다.
Thể hiện ra ngoài suy nghĩ, tình cảm hay ý muốn….
Tỏa ra, lan ra, chiếu ra
Ví dụ:
아파트 창문에서는 불빛이 밝게 내비치다
ánh đèn trong chung cư chiếu sáng ra ngoài.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiết lộ
16:05 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
cho thấy
16:05 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thể hiện ý định
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý