JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내일
[ naeil ]
ngày mai

Các từ gợi ý

내일모레
【naeilmore】
ngày kia, ngày mốt
오늘내일
【oneulraeil】
nay mai, hôm nay và ngày mai
내일 아침
【naeil achim】
sáng mai
내일 오후
【naeil ohu】
chiều mai
오늘내일하다
【oneulraeilhada】
(sắp lìa đời, sắp sinh nở...) chỉ trong nay mai

Chi tiết từ

내일 / naeil /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Ngày mai
오늘의 다음 날에.
Ngày sau hôm nay.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ngày mai
오늘의 다음 날.
Ngày sau hôm nay.
icon Jaemy dictionary
Ngày sau
앞으로 올 날.
Một ngày sẽ tới trong tương lai.

Từ đồng nghĩa:

명일

Từ liên quan:

오늘 모레 내일쯤 이따 어제 그제 이따가 당장 아침 저녁 새벽 작일 내달 그저께

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내일ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới