한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내일
[ naeil ]
ngày mai
Các từ gợi ý
내일모레
【naeilmore】
ngày kia, ngày mốt
오늘내일
【oneulraeil】
nay mai, hôm nay và ngày mai
내일 아침
【naeil achim】
sáng mai
내일 오후
【naeil ohu】
chiều mai
오늘내일하다
【oneulraeilhada】
(sắp lìa đời, sắp sinh nở...) chỉ trong nay mai
Chi tiết từ
내일 / naeil /
trạng từ
Ngày mai
오늘의 다음 날에.
Ngày sau hôm nay.
danh từ

Ngày mai
오늘의 다음 날.
Ngày sau hôm nay.
Ngày sau
앞으로 올 날.
Một ngày sẽ tới trong tương lai.
Từ đồng nghĩa:
명일
Từ liên quan:
오늘 모레 내일쯤 이따 어제 그제 이따가 당장 아침 저녁 새벽 작일 내달 그저께
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngày mai.
18:24 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Thời điểm sắp tới.
18:24 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Sử dụng trong dự định tương lai.
18:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý