한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내자
[ naeja ]
vốn trong nước.
내자
[ naeja ]
bà xã, vợ tôi.
Các từ gợi ý
동성연애자
【dongseongnyeonaeja】
người đồng tính luyến ái
Chi tiết từ
내자 / naeja /
Vốn trong nước.
Ví dụ:
내자 동원
việc huy động vốn trong nước.
Từ liên quan:
내고 낼 내어 내기 내도 내야 흉내
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 內 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý