한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
내-
[ nae- ]
nội, trong
Các từ gợi ý
내
【nae】
của tôi
비린내
【birinnae】
mùi tanh, mùi tanh tưởi
단내
【dannae】
mùi khét
지린내
【jirinnae】
mùi khai
탄내
【tannae】
mùi khét
낼
【nael】
ngày mai
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-내
【-nae】
suốt, trong suốt
내
【nae】
trong
안내
【annae】
sự hướng dẫn
-아 내다
【-a naeda】
xong, được
-여 내다
【-yeo naeda】
xong, được
-어 내다
【-eo naeda】
xong, được
단애
【danae】
vách dốc đứng, vách đá.
댁내
【daengnae】
gia đình.
Xem thêm
Chi tiết từ
내- / nae- /
phụ tố
Nội, trong
‘안’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trong'.
Từ trái nghĩa:
외-
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trong
14:45 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thuộc về
14:45 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong từ ghép
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 內 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý