JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

내-
[ nae- ]
nội, trong

Các từ gợi ý

내
【nae】
của tôi
비린내
【birinnae】
mùi tanh, mùi tanh tưởi
단내
【dannae】
mùi khét
지린내
【jirinnae】
mùi khai
탄내
【tannae】
mùi khét
낼
【nael】
ngày mai
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-내
【-nae】
suốt, trong suốt
내
【nae】
trong
안내
【annae】
sự hướng dẫn
-아 내다
【-a naeda】
xong, được
-여 내다
【-yeo naeda】
xong, được
-어 내다
【-eo naeda】
xong, được
단애
【danae】
vách dốc đứng, vách đá.
댁내
【daengnae】
gia đình.
Xem thêm

Chi tiết từ

내- / nae- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Nội, trong
‘안’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'trong'.

Từ trái nghĩa:

외-

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

내-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới