한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
너하고 말하느니 개하고 말하겠다
[ neohago malhaneuni gaehago malhagetda ]
(Nói với mày để nói với chó còn hơn)
Các từ gợi ý
말하다
【malhada】
nói
거짓말하다
【geojinmalhada】
nói dối, dối trá
말고
【malgo】
Không phải, trừ ra.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
하면 하고 말면 마는 식
【hamyeon hago malmyeon maneun sik】
theo kiểu thích thì làm không thì thôi
할말
【halmal】
(하고 싶은) lời muốn nói
말하기
【malhagi】
môn nói
말하자면
【malhajamyeon】
Nếu nói ra, nói cho cùng.
할듯말듯하다
【haldeutmaldeuthada】
lập lờ, nửa nọ nửa kia
귀엣말하다
【gwienmalhada】
rỉ tai, thì thầm vào tai
말대꾸하다
【maldaekkuhada】
cãi lại, phản bác
말다툼하다
【maldatumhada】
cãi cọ, tranh cãi, đôi co
말참견하다
【malchamgyeonhada】
nói chen vào, nói leo
반말하다
【banmalhada】
nói trống không, nói trổng
말장난하다
【maljjangnanhada】
nói đùa, nói giỡn
Xem thêm
Chi tiết từ
너하고 말하느니 개하고 말하겠다 / neohago malhaneuni gaehago malhagetda /
(Nói với mày để nói với chó còn hơn)
말의 뜻을 잘 알아듣지 못하는 상대를 비꼬는 말.
Lời mỉa mai đối tượng không hiểu được ý nghĩa lời nói.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không muốn nói chuyện với bạn
15:31 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thà nói với chó còn hơn
15:31 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
câu nói châm biếm
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý