JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

너하고 말하느니 개하고 말하겠다
[ neohago malhaneuni gaehago malhagetda ]
(Nói với mày để nói với chó còn hơn)

Các từ gợi ý

말하다
【malhada】
nói
거짓말하다
【geojinmalhada】
nói dối, dối trá
말고
【malgo】
Không phải, trừ ra.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
하면 하고 말면 마는 식
【hamyeon hago malmyeon maneun sik】
theo kiểu thích thì làm không thì thôi
할말
【halmal】
(하고 싶은) lời muốn nói
말하기
【malhagi】
môn nói
말하자면
【malhajamyeon】
Nếu nói ra, nói cho cùng.
할듯말듯하다
【haldeutmaldeuthada】
lập lờ, nửa nọ nửa kia
귀엣말하다
【gwienmalhada】
rỉ tai, thì thầm vào tai
말대꾸하다
【maldaekkuhada】
cãi lại, phản bác
말다툼하다
【maldatumhada】
cãi cọ, tranh cãi, đôi co
말참견하다
【malchamgyeonhada】
nói chen vào, nói leo
반말하다
【banmalhada】
nói trống không, nói trổng
말장난하다
【maljjangnanhada】
nói đùa, nói giỡn
Xem thêm

Chi tiết từ

너하고 말하느니 개하고 말하겠다 / neohago malhaneuni gaehago malhagetda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(Nói với mày để nói với chó còn hơn)
말의 뜻을 잘 알아듣지 못하는 상대를 비꼬는 말.
Lời mỉa mai đối tượng không hiểu được ý nghĩa lời nói.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

너하고 말하느니 개하고 말하겠다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới