JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

넌
[ neon ]
mày, mi, em, con, cháu

Các từ gợi ý

넌지시
【neonjisi】
một cách tinh tế
큰언니
【keuneonni】
chị cả, chị lớn
선언적
【seoneonjeok】
mang tính tuyên ngôn
간언
【ganeon】
sự can gián, lời can gián
진언
【jineon】
sự đề xuất, lời đề xuất
전언
【jeoneon】
sự chuyển lời, lời nói chuyển tới
선언
【seoneon】
sự tuyên bố
원언
【woneon】
Lời nói oán thù.
환언
【hwaneon】
nói cách khác.
단언
【daneon】
sự xác định, sự xác nhận, sự quyết đoán, sự quả quyết, sự tuyên bố.
양심선언
【yangsimseoneon】
việc nói thành thật với lương tâm, sự tuyên bố thành thật với lương tâm
선언서
【seoneonseo】
bản tuyên ngôn, bản tuyên bố, bản công bố, bài tuyên ngôn, bài tuyên bố
폭탄선언
【poktanseoneon】
lời tuyên bố như sét đánh, sự tuyên bố tin sét đánh
선언문
【seoneonmun】
bài tuyên ngôn, bài công bố, bài tuyên bố, bài tuyên thệ
단언하다
【daneonhada】
quả quyết, tuyên bố
Xem thêm

Chi tiết từ

넌 / neon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mày, mi, em, con, cháu
‘너는’이 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '너는'.

Từ liên quan:

너 말야 그래 이봐 이깟 너의 밉다 니 쟤 됐어 널 거봐 틀렸어 제기랄 거야 얘 감동이야 뭐야 그딴 아냐

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

넌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới