한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
넘어서다
[ neomeoseoda ]
băng qua, vượt qua
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
문턱을 넘어서다
【munteogeul neomeoseoda】
bước qua ngưỡng cửa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
넘어서다 / neomeoseoda /
động từ





Băng qua, vượt qua
높은 곳을 넘어서 지나다.
Đi băng qua một nơi cao.
Vượt qua, băng qua
경계가 되는 장소를 넘어서 지나다.
Đi băng qua một vùng ranh giới.
Vượt qua, vượt khỏi
일정한 기준이나 한계를 넘어서 벗어나다.
Vượt qua khỏi một tiêu chuẩn hay giới hạn nhất định.
Vượt qua, thoát khỏi
어려운 상황을 극복하여 벗어나다.
Khắc phục và vượt qua được tình huống khó khăn.
Vượt qua, hơn, quá
일정한 수치를 넘어 그 이상이 되다.
Vượt lên trên một chỉ số nhất định.
Nghiêng về, nghiêng sang
마음이나 의견이 어떤 한쪽으로 기울어지다.
Lòng dạ hay ý kiến nghiêng về một bên nào đó.
Vượt qua, khắc phục.
Ví dụ:
어려운 고비를 넘어서다
vượt qua thời kỳ khó khăn.
Từ liên quan:
허물다 넘다 뛰어넘다 깨우다 허문 탐하다 중시하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vượt qua
18:31 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
đi qua
18:31 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng khi đạt thành công
18:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý