JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

넘어서다
[ neomeoseoda ]
băng qua, vượt qua

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
문턱을 넘어서다
【munteogeul neomeoseoda】
bước qua ngưỡng cửa
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

넘어서다 / neomeoseoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Băng qua, vượt qua
높은 곳을 넘어서 지나다.
Đi băng qua một nơi cao.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua, băng qua
경계가 되는 장소를 넘어서 지나다.
Đi băng qua một vùng ranh giới.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua, vượt khỏi
일정한 기준이나 한계를 넘어서 벗어나다.
Vượt qua khỏi một tiêu chuẩn hay giới hạn nhất định.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua, thoát khỏi
어려운 상황을 극복하여 벗어나다.
Khắc phục và vượt qua được tình huống khó khăn.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua, hơn, quá
일정한 수치를 넘어 그 이상이 되다.
Vượt lên trên một chỉ số nhất định.
icon Jaemy dictionary
Nghiêng về, nghiêng sang
마음이나 의견이 어떤 한쪽으로 기울어지다.
Lòng dạ hay ý kiến nghiêng về một bên nào đó.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua, khắc phục.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

어려운 고비를 넘어서다

vượt qua thời kỳ khó khăn.

Từ liên quan:

허물다 넘다 뛰어넘다 깨우다 허문 탐하다 중시하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

넘어서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới