한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
넘어지다
[ neomeojida ]
ngã, đổ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
걸고넘어지다
【geolgoneomeojida】
kiếm chuyện, gây chuyện, bới móc, lôi vào cuộc
넘어지면 코 닿을 데
【neomeojimyeon ko daeul de】
(Chỗ chạm vào mũi nếu ngã), ở ngay trước mũi
넘어진 김에 쉬어 간다
【neomeojin gime swieo ganda】
(Nhân lúc ngã té mà nghỉ rồi đi), đắm đò giặt mẹt
안되는 사람은 자빠져도 [뒤로 넘어져도] 코가 깨진다
【andoeneun sarameun jappajyeodo [dwiro neomeojyeodo] koga kkaejinda】
(người không ổn thì có đi vấp (ngã ngửa ra đằng sau) cũng bị gãy mũi)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
넘어지다 / neomeojida /
động từ

Ngã, đổ
서 있던 사람이나 물체가 중심을 잃고 한쪽으로 기울어지며 쓰러지다.
Người hay vật đang đứng bị mất trọng tâm và nghiêng rồi đổ về một phía.
Vấp ngã, ngã quỵ, sụp đổ
망하거나 어떤 일에 실패하다.
Tiêu vong hay thất bại trong việc nào đó.
Ngã đổ
Sụp đổ.
Ví dụ:
(돌에) 걸려 넘어지다
ngã do vấp (phải đá).
Từ liên quan:
그치다 웃다 흔들리다 떨어지다 나부끼다 눕다 후드득 숨다 바람결에 늘이다 떠다니다 녹다 띄우다 떨어뜨리다 끼우다 젖다 우수수 앉다 주르르 울다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngã
18:08 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Bị trượt chân
18:08 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong tình huống bất ngờ hoặc tai nạn
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý