JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

넘어지다
[ neomeojida ]
ngã, đổ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
걸고넘어지다
【geolgoneomeojida】
kiếm chuyện, gây chuyện, bới móc, lôi vào cuộc
넘어지면 코 닿을 데
【neomeojimyeon ko daeul de】
(Chỗ chạm vào mũi nếu ngã), ở ngay trước mũi
넘어진 김에 쉬어 간다
【neomeojin gime swieo ganda】
(Nhân lúc ngã té mà nghỉ rồi đi), đắm đò giặt mẹt
안되는 사람은 자빠져도 [뒤로 넘어져도] 코가 깨진다
【andoeneun sarameun jappajyeodo [dwiro neomeojyeodo] koga kkaejinda】
(người không ổn thì có đi vấp (ngã ngửa ra đằng sau) cũng bị gãy mũi)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

넘어지다 / neomeojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ngã, đổ
서 있던 사람이나 물체가 중심을 잃고 한쪽으로 기울어지며 쓰러지다.
Người hay vật đang đứng bị mất trọng tâm và nghiêng rồi đổ về một phía.
icon Jaemy dictionary
Vấp ngã, ngã quỵ, sụp đổ
망하거나 어떤 일에 실패하다.
Tiêu vong hay thất bại trong việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ngã đổ
icon Jaemy dictionary
Sụp đổ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

(돌에) 걸려 넘어지다

ngã do vấp (phải đá).

Từ liên quan:

그치다 웃다 흔들리다 떨어지다 나부끼다 눕다 후드득 숨다 바람결에 늘이다 떠다니다 녹다 띄우다 떨어뜨리다 끼우다 젖다 우수수 앉다 주르르 울다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

넘어지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới