JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

넘어진 김에 쉬어 간다
[ neomeojin gime swieo ganda ]
(Nhân lúc ngã té mà nghỉ rồi đi), đắm đò giặt mẹt

Các từ gợi ý

쉬
【swi】
suỵt
에
【e】
ở, tại
김
【gim】
Kim; lá kim, rong biển khô
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
쉬다
【swida】
ôi, thiu
콧김
【kokkim || kotkkim】
hơi thở
미끄러진 김에 쉬어 간다
【mikkeureojin gime swieo ganda】
(Nhân tiện bị ngã thì nghỉ rồi mới đi), đắm đò giặt mẹt
엎어진 김에 쉬어 간다
【eobeojin gime swieo ganda】
(nhân tiện ngã nhào thì nghỉ rồi mới đi) việc dở hóa hay
간다
【ganda】
(어~ 가.헤어질 때) Đi nhé.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
Xem thêm

Chi tiết từ

넘어진 김에 쉬어 간다 / neomeojin gime swieo ganda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(Nhân lúc ngã té mà nghỉ rồi đi), đắm đò giặt mẹt
뜻하지 않게 당한 좋지 않은 일을 오히려 기회로 이용한다.
Cách nói tận dụng việc không hay gặp phải bất ngờ để biến thành cơ hội.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

넘어진 김에 쉬어 간다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới