JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

넣다
[ neota ]
đặt vào, để vào

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
환어음
【hwaneoeum】
hối phiếu
그러넣다
【geureoneota】
cào vào, gạt vào, vơ vào.
잡아넣다
【jabaneota】
bắt vào, cho vào, nhốt
끌어넣다
【kkeureoneota】
ấn vào, tống vào
물어넣다
【mureoneota】
Trả lại, hoàn lại.
써넣다
【sseoneota】
Điền vào, viết vào.
우비어 넣다
【ubieo neota】
Moi lỗ và nhét vào.
흐너지다
【heuneojida】
đổ sập, sụp đổ, đổ, sập
쑤셔 넣다
【ssusyeo neota】
Nhét vào.
접어 넣다
【jeobeo neota】
Gấp vào, gấp rồi cho vào.
Xem thêm

Chi tiết từ

넣다 / neota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đặt vào, để vào
어떤 공간 속에 들어가게 하다.
Khiến cho lọt vào trong một không gian nào đó.
icon Jaemy dictionary
Cho vào, bỏ vào
다른 것과 합치거나 섞다.
Gộp chung hay trộn lẫn vào thứ khác.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào, để vào
어떤 범위 안에 들어 있게 하다.
Làm cho ở trong một phạm vi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chèn vào, đưa vào
무엇을 사이에 끼우거나 위에 입혀 어떤 효과가 나게 하다.
Chèn thứ gì vào giữa hoặc trùm lên trên để tạo ra một hiệu quả nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào
어떤 집단이나 단체에 소속되게 하다.
Làm cho thuộc về một tổ chức hay đoàn thể nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bật lên, bắt lên
기계 등에 동력을 통하게 해서 작동시키다.
Làm khởi động những thứ như máy móc thông qua động lực.
icon Jaemy dictionary
Gửi
은행에 돈을 입금하다.
Gửi tiền vào ngân hàng.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào
무늬나 글자 등을 그리거나 인쇄하여 어떤 공간 속에 들어가게 하다.
Vẽ hoặc in hoa văn hay chữ... rồi cho vào trong một không gian nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào
중간에 다른 사람을 끼어들게 하다.
Chèn người khác vào giữa chừng.
icon Jaemy dictionary
Nộp vào
무엇을 신청하기 위해 서류를 제출하다.
Nộp giấy tờ để đăng ký cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Cho vào, dồn vào
어떤 동작을 하기 위해 힘을 들이다.
Dốc sức để thực hiện một động tác nào đó.
icon Jaemy dictionary
Gây
목적을 이루기 위해 다른 사람에게 어떤 작용을 하다.
Gây tác động nào đó lên người khác để đạt được mục đích.
icon Jaemy dictionary
Bật lên, đun vào
난방이나 요리 등을 하기 위한 시설이나 장치에 불을 붙이다.
Mồi lửa vào thiết bị hay dụng cụ để sưởi ấm hay nấu ăn.
icon Jaemy dictionary
Phát, giao
신문이나 우유 등을 정기적으로 배달하다.
Giao định kì những thứ như báo hay sữa.
icon Jaemy dictionary
Gieo
흙 속에 씨앗을 심다.
Gieo hạt vào trong đất.
icon Jaemy dictionary
(속에) để vào, đặt vào
icon Jaemy dictionary
Cho vào
icon Jaemy dictionary
Nhập vào
icon Jaemy dictionary
Đút vào (속을)
icon Jaemy dictionary
Thả vào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이불에 솜을 넣다

đút bông vào chăn.

icon Jaemy dictionary

커피에 우유를 넣다

cho sữa vào cà phê

icon Jaemy dictionary

주머니에 손을 넣다

đút tay vào túi

icon Jaemy dictionary
(학교 등에) gửi, cho.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

학교에 넣다

gửi đến trường.

icon Jaemy dictionary
(포함) bao gồm, tính, cộng vào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이자를 넣어서[넣지 않고] 2만 원

tính cả lãi [không tính lãi] là 20.000 won.

Từ liên quan:

빼다 밀어 들다 붙이다 꽂아 놓다 불어 뺏다 굽다 읽다 넘기다 지니다 담다 모으다 줄다 커지다 뽑다 짜다 몰아 쥐다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

넣다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới