한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
네거티브
[ negeotibeu ]
Phủ định, thể phủ định.
Chi tiết từ
네거티브 / negeotibeu /
danh từ
Phủ định, thể phủ định.
Từ liên quan:
포지티브
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phủ định
17:33 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Hình ảnh âm bản
17:33 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh
17:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý