한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노
[ no ]
mái chèo
노
[ no ]
(줄) dây chão, dây thừng
Các từ gợi ý
노끈
【nokkeun】
dây bện
노릇
【noreut】
nghề, vai trò
매국노
【maegungno】
kẻ bán nước, quân bán nước
노타이
【notai】
sự không thắt cà vạt
수전노
【sujeonno】
trùm sò, người keo kiệt, người bủn xỉn
노처녀
【nocheonyeo】
gái già, bà cô
노익장
【noikjjang】
sự khỏe mạnh và tráng kiện ở người già
노-
【no-】
lão, già
노닥다리
【nodakdari】
Ông già, người già.
노게임
【nogeim】
Không tiến hành, không chơi, không tổ chức trò chơi.
노폐
【nopye】
sự thải hồi cái cũ.
노대국
【nodaeguk】
quốc gia suy thoái.
지노
【jino】
dây bện bằng giấy.
노대가
【nodaega】
tay lão luyện, đại gia
노부인
【nobuin】
bà, bà cụ, bà lão
Xem thêm
Chi tiết từ
노 / no /
danh từ
Mái chèo
물속에 넣고 휘저어서 배를 앞으로 나아가게 하는 도구.
Dụng cụ quạt nước (khuơ nước) để đẩy thuyền tiến về phía trước.
Từ liên quan:
박 유 야도 은공 문 김 추 메다 심 머시 대통 문공 정 코발라민
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không
14:32 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
từ chối
14:32 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý