JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

노
[ no ]
mái chèo
노
[ no ]
(줄) dây chão, dây thừng

Các từ gợi ý

노끈
【nokkeun】
dây bện
노릇
【noreut】
nghề, vai trò
매국노
【maegungno】
kẻ bán nước, quân bán nước
노타이
【notai】
sự không thắt cà vạt
수전노
【sujeonno】
trùm sò, người keo kiệt, người bủn xỉn
노처녀
【nocheonyeo】
gái già, bà cô
노익장
【noikjjang】
sự khỏe mạnh và tráng kiện ở người già
노-
【no-】
lão, già
노닥다리
【nodakdari】
Ông già, người già.
노게임
【nogeim】
Không tiến hành, không chơi, không tổ chức trò chơi.
노폐
【nopye】
sự thải hồi cái cũ.
노대국
【nodaeguk】
quốc gia suy thoái.
지노
【jino】
dây bện bằng giấy.
노대가
【nodaega】
tay lão luyện, đại gia
노부인
【nobuin】
bà, bà cụ, bà lão
Xem thêm

Chi tiết từ

노 / no /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mái chèo
물속에 넣고 휘저어서 배를 앞으로 나아가게 하는 도구.
Dụng cụ quạt nước (khuơ nước) để đẩy thuyền tiến về phía trước.

Từ liên quan:

박 유 야도 은공 문 김 추 메다 심 머시 대통 문공 정 코발라민

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

노ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới