한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노간주나무
[ noganjunamu ]
[식물학] cây bách xù.
Chi tiết từ
노간주나무 / noganjunamu /
[식물학] cây bách xù.
Từ liên quan:
두릅나무 물오리나무 청미래덩굴 닭의장풀 노각나무 자작나무과 미국흰불나방 녹나무과 멧비둘기 뽕나무과 사스레피나무 붉가시나무 개잎갈나무 물박달나무 괴불나무 찔레나무 신갈나무 비목나무 운향과 때죽나무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cây vỏ quế
19:24 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Dùng trong ẩm thực
19:24 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Có vị cay và thơm
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý