한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노그라지다
[ nogeurajida ]
(피로) rã rời, kiệt sức.
Các từ gợi ý
놀다
【nolda】
chơi, chơi đùa
놀
【nol】
ráng chiều, ánh hoàng hôn, ráng bình minh, ánh rạng đông
노끈
【nokkeun】
dây bện
놀리다
【nolrida】
cho chơi
놓아주다
【noajuda】
thả, tha bổng, buông tha
논리적
【nolrijeok】
mang tính logic
지노
【jino】
dây bện bằng giấy.
빠그라지다
【ppageurajida】
Tan vỡ, hư hỏng.
노
【no】
mái chèo
노
【no】
(줄) dây chão, dây thừng
메타놀
【metanol】
[화학] tên một loại hoá chất.
진입로
【jinimno】
đường tiến vào, đường dẫn vào
놀치다
【nolchida】
Gợn sóng lớn.
뒤놀다
【dwinolda】
(흔들리다) rung, dao động, lung lay
하리놀다
【harinolda】
nói xấu, vu khống, vu cáo.
Xem thêm
Chi tiết từ
노그라지다 / nogeurajida /
(피로) rã rời, kiệt sức.
(빠지다) cuồng dại
Mê đắm
Đam mê.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mất đi sự sắc nét
19:40 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Trở nên mờ nhạt
19:40 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Được dùng trong ngữ cảnh hình ảnh
19:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý