JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

노그라지다
[ nogeurajida ]
(피로) rã rời, kiệt sức.

Các từ gợi ý

놀다
【nolda】
chơi, chơi đùa
놀
【nol】
ráng chiều, ánh hoàng hôn, ráng bình minh, ánh rạng đông
노끈
【nokkeun】
dây bện
놀리다
【nolrida】
cho chơi
놓아주다
【noajuda】
thả, tha bổng, buông tha
논리적
【nolrijeok】
mang tính logic
지노
【jino】
dây bện bằng giấy.
빠그라지다
【ppageurajida】
Tan vỡ, hư hỏng.
노
【no】
mái chèo
노
【no】
(줄) dây chão, dây thừng
메타놀
【metanol】
[화학] tên một loại hoá chất.
진입로
【jinimno】
đường tiến vào, đường dẫn vào
놀치다
【nolchida】
Gợn sóng lớn.
뒤놀다
【dwinolda】
(흔들리다) rung, dao động, lung lay
하리놀다
【harinolda】
nói xấu, vu khống, vu cáo.
Xem thêm

Chi tiết từ

노그라지다 / nogeurajida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(피로) rã rời, kiệt sức.
icon Jaemy dictionary
(빠지다) cuồng dại
icon Jaemy dictionary
Mê đắm
icon Jaemy dictionary
Đam mê.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

노그라지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới