한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노란색
[ noransaek ]
màu vàng
노란색
[ noransaek ]
màu vàng
Chi tiết từ
노란색 / noransaek /
Màu vàng
Từ liên quan:
빨간색 주황색 파란색 붉은색 초록색 검은색 분홍색 오렌지색 보라색 자주색 하얀색 흰색 푸른색 연두색 검정색 녹색 고동색 베이지색 황색의 군청색
Từ điển mở
Ân Phương
Thành viên
ngữ cảnh: mô tả màu sắc
14:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nghĩa chính: màu vàng
14:18 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
sắc thái phụ: màu sáng
14:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý