한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노랗다
[ norata ]
màu vàng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
하늘이 노랗다
【haneuri norata】
trời đất quay cuồng
싹수가 노랗다
【ssaksuga norata】
vô vọng, vô tác dụng
노란색
【noransaek】
màu vàng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
노랗다 / norata /
tính từ

Màu vàng
색이 바나나나 레몬과 같다.
Màu giống như màu của chuối chín hay quả chanh.
Vàng nhạt
영양 부족과 병으로 얼굴에 핏기가 없고 노란빛을 띠다.
Sắc mặt không hồng hào mà có ánh vàng do bệnh hay do thiếu dinh dưỡng.
Vàng, bị vàng.
Từ liên quan:
붉다 빨갛다 파랗다 꽃부리 검다 희다 원추리 까맣다 자갈색 새빨갛다 명자나무 하얗다 협과 젓나무 팥배나무 귀룽나무 비엽 굵다 오갈피 쥐똥나무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
màu vàng
15:38 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
có sắc vàng
15:38 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
dùng để mô tả màu sắc
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý