JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

노랗다
[ norata ]
màu vàng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
하늘이 노랗다
【haneuri norata】
trời đất quay cuồng
싹수가 노랗다
【ssaksuga norata】
vô vọng, vô tác dụng
노란색
【noransaek】
màu vàng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

노랗다 / norata /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Màu vàng
색이 바나나나 레몬과 같다.
Màu giống như màu của chuối chín hay quả chanh.
icon Jaemy dictionary
Vàng nhạt
영양 부족과 병으로 얼굴에 핏기가 없고 노란빛을 띠다.
Sắc mặt không hồng hào mà có ánh vàng do bệnh hay do thiếu dinh dưỡng.
icon Jaemy dictionary
Vàng, bị vàng.

Từ liên quan:

붉다 빨갛다 파랗다 꽃부리 검다 희다 원추리 까맣다 자갈색 새빨갛다 명자나무 하얗다 협과 젓나무 팥배나무 귀룽나무 비엽 굵다 오갈피 쥐똥나무

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

노랗다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới