한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노래하다
[ noraehada ]
hát, ca
Các từ gợi ý
노래
【norae】
bài hát, ca khúc, việc ca hát
콧노래
【konnorae】
hát ngâm nga trong cổ
뱃노래
【baennorae】
bài hò chèo thuyền
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
노래방
【noraebang】
phòng hát karaoke
봄노래
【bomnorae】
bài hát mùa xuân, khúc ca xuân
노래자랑
【noraejarang】
cuộc thi hát
노래집
【noraejip】
tuyển tập bài hát
노래와 음악
【noraewa eumak】
ca nhạc
돌림 노래
【dolrim norae】
kiểu hát đuổi, cách hát ca-nông
노랫말
【noraenmal】
lời bài hát
노랫가락
【noraekkarak || noraetkkarak】
điệu hát
노랫소리
【noraessori || noraetssori】
tiếng hát, tiếng ca
Xem thêm
Chi tiết từ
노래하다 / noraehada /
động từ



Hát, ca
운율에 맞게 지은 가사에 곡을 붙인 음악을 소리 내어 부르다.
Hát thành tiếng theo nhạc và lời được viết có âm điệu.
Hót, reo
새나 곤충 등이 듣기 좋게 우는 소리를 내다.
Chim hay côn trùng phát ra tiếng kêu dễ nghe.
Ngâm, xướng
시와 같이 운율이 있는 언어로 생각이나 감정을 표현하다.
Biểu hiện suy nghĩ hay tình cảm bằng ngôn ngữ có vần điệu như thơ.
Hát, tụng
같은 말을 계속 하면서 졸라 대다.
Liên tục nói cùng một lời và van nài.
Hát
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
Thể hiện cảm xúc qua âm nhạc
19:08 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng trong hoạt động giải trí
19:08 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Hát, ca hát
19:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý