한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노부
[ nobu ]
cha già.
Chi tiết từ
노부 / nobu /
Cha già.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người già
17:24 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
người lớn tuổi
17:24 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý